hỗn hợp
Danh từ:
- Tập hợp của nhiều chất, nhiều thành phần khác nhau được trộn lẫn với nhau: Chỉ một khối, một thể thống nhất được tạo ra từ việc kết hợp hai hay nhiều chất.
- Tập hợp của nhiều yếu tố, đối tượng khác nhau: Dùng để chỉ một nhóm, một tập thể bao gồm nhiều thành phần đa dạng.
Tính từ:
- Có nhiều thành phần, yếu tố khác nhau cùng tham gia hoặc cấu thành: Miêu tả tính chất pha trộn, kết hợp từ nhiều nguồn gốc, loại hình.
Danh từ:
- Bê tông là một hỗn hợp của xi măng, cát, sỏi và nước. (Bê tông là một tập hợp của xi măng, cát, sỏi và nước được trộn lẫn.)
- Dân cư ở thành phố này là một hỗn hợp của nhiều dân tộc. (Dân cư ở thành phố này là một tập hợp của nhiều dân tộc khác nhau.)
Tính từ:
- Ủy ban hỗn hợp gồm đại diện từ nhiều bộ ngành sẽ giải quyết vấn đề. (Ủy ban có nhiều thành phần gồm đại diện từ nhiều bộ ngành sẽ giải quyết vấn đề.)
- Đây là một phong cách kiến trúc hỗn hợp, kết hợp giữa cổ điển và hiện đại. (Đây là một phong cách kiến trúc có nhiều yếu tố, kết hợp giữa cổ điển và hiện đại.)
"hỗn hợp phản ứng": Chỉ tập hợp các chất ban đầu tham gia vào một phản ứng hóa học.
- Các nhà khoa học theo dõi sự biến đổi của hỗn hợp phản ứng. (Các nhà khoa học theo dõi sự biến đổi của tập hợp các chất tham gia phản ứng.)
"tính hỗn hợp": Danh từ chỉ đặc tính, bản chất bao gồm nhiều thành phần khác nhau.
- Tính hỗn hợp của nền văn hóa tạo nên sự đa dạng và phong phú. (Đặc tính bao gồm nhiều thành phần của nền văn hóa tạo nên sự đa dạng và phong phú.)
Hỗn độn (tính từ): Lộn xộn, không có trật tự, khác với "hỗn hợp" chỉ sự pha trộn (có thể có trật tự).
- Căn phòng hỗn độn sau bữa tiệc. (Căn phòng lộn xộn sau bữa tiệc.)
Hỗn tạp (tính từ): Gồm nhiều thứ lẫn lộn, thường mang sắc thái phức tạp, không thuần nhất.
- Một tập hợp hỗn tạp các ý kiến trái chiều. (Một tập hợp lẫn lộn các ý kiến trái chiều.)
Pha trộn (động từ): Hành động trộn lẫn các chất, các yếu tố lại với nhau.
- Pha trộn màu sắc để tạo ra một màu mới.
- Hỗn dung (danh từ): Hỗn hợp, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Hỗn hợp chất (danh từ): Cụm từ nhấn mạnh đây là hỗn hợp các chất.
- Kết hợp (danh từ/động từ): Chỉ việc hoặc kết quả của việc ghép lại với nhau.
Trận đánh đôi hỗn hợp: Thuật ngữ trong thể thao (như cầu lông, tennis) chỉ trận đấu đôi có sự tham gia của cả vận động viên nam và nữ trong mỗi đội.
- Họ giành huy chương vàng ở nội dung đánh đôi hỗn hợp. (Họ giành huy chương vàng ở nội dung đánh đôi có cả nam và nữ.)
Hỗn hợp đồng nhất: Chỉ hỗn hợp mà các thành phần được phân bố đều, không phân tách (như dung dịch đường trong nước).
- Hỗn hợp không đồng nhất: Chỉ hỗn hợp mà các thành phần không hòa tan hoàn toàn, có thể phân biệt được (như nước và dầu).
(Từ "hỗn hợp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính thuật ngữ hoặc miêu tả khoa học.)
- 1. d. Tập hợp của nhiều chất trộn lẫn với nhau. 2. t. Có nhiều thành phần làm việc với nhau: ủy ban hỗn hợp.