hỗn hợp

Học thuật
Thân thiện
hỗn hợp

Cô giáo đang làm một hỗn hợp bột mì và trứng trong tô lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tập hợp của nhiều chất, nhiều thành phần khác nhau được trộn lẫn với nhau: Chỉ một khối, một thể thống nhất được tạo ra từ việc kết hợp hai hay nhiều chất.
    • Tập hợp của nhiều yếu tố, đối tượng khác nhau: Dùng để chỉ một nhóm, một tập thể bao gồm nhiều thành phần đa dạng.
  2. Tính từ:

    • nhiều thành phần, yếu tố khác nhau cùng tham gia hoặc cấu thành: Miêu tả tính chất pha trộn, kết hợp từ nhiều nguồn gốc, loại hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • tông một hỗn hợp của xi măng, cát, sỏi nước. ( tông một tập hợp của xi măng, cát, sỏi nước được trộn lẫn.)
    • Dân cưthành phố này một hỗn hợp của nhiều dân tộc. (Dân cưthành phố này một tập hợp của nhiều dân tộc khác nhau.)
  • Tính từ:

    • Ủy ban hỗn hợp gồm đại diện từ nhiều bộ ngành sẽ giải quyết vấn đề. (Ủy ban nhiều thành phần gồm đại diện từ nhiều bộ ngành sẽ giải quyết vấn đề.)
    • Đây một phong cách kiến trúc hỗn hợp, kết hợp giữa cổ điển hiện đại. (Đây một phong cách kiến trúc nhiều yếu tố, kết hợp giữa cổ điển hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỗn hợp phản ứng": Chỉ tập hợp các chất ban đầu tham gia vào một phản ứng hóa học.

    • Các nhà khoa học theo dõi sự biến đổi của hỗn hợp phản ứng. (Các nhà khoa học theo dõi sự biến đổi của tập hợp các chất tham gia phản ứng.)
  • "tính hỗn hợp": Danh từ chỉ đặc tính, bản chất bao gồm nhiều thành phần khác nhau.

    • Tính hỗn hợp của nền văn hóa tạo nên sự đa dạng phong phú. (Đặc tính bao gồm nhiều thành phần của nền văn hóa tạo nên sự đa dạng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỗn độn (tính từ): Lộn xộn, không trật tự, khác với "hỗn hợp" chỉ sự pha trộn (có thể trật tự).

    • Căn phòng hỗn độn sau bữa tiệc. (Căn phòng lộn xộn sau bữa tiệc.)
  • Hỗn tạp (tính từ): Gồm nhiều thứ lẫn lộn, thường mang sắc thái phức tạp, không thuần nhất.

    • Một tập hợp hỗn tạp các ý kiến trái chiều. (Một tập hợp lẫn lộn các ý kiến trái chiều.)
  • Pha trộn (động từ): Hành động trộn lẫn các chất, các yếu tố lại với nhau.

    • Pha trộn màu sắc để tạo ra một màu mới.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn dung (danh từ): Hỗn hợp, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Hỗn hợp chất (danh từ): Cụm từ nhấn mạnh đây hỗn hợp các chất.
  • Kết hợp (danh từ/động từ): Chỉ việc hoặc kết quả của việc ghép lại với nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Trận đánh đôi hỗn hợp: Thuật ngữ trong thể thao (như cầu lông, tennis) chỉ trận đấu đôi sự tham gia của cả vận động viên nam nữ trong mỗi đội.

    • Họ giành huy chương vàngnội dung đánh đôi hỗn hợp. (Họ giành huy chương vàngnội dung đánh đôi cả nam nữ.)
  • Hỗn hợp đồng nhất: Chỉ hỗn hợp các thành phần được phân bố đều, không phân tách (như dung dịch đường trong nước).

  • Hỗn hợp không đồng nhất: Chỉ hỗn hợp các thành phần không hòa tan hoàn toàn, có thể phân biệt được (như nước dầu).
Thành ngữ liên quan

(Từ "hỗn hợp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng thường mang tính thuật ngữ hoặc miêu tả khoa học.)

hỗn hợp

Cô giáo đang làm một hỗn hợp bột mì và trứng trong tô lớn.

  1. 1. d. Tập hợp của nhiều chất trộn lẫn với nhau. 2. t. nhiều thành phần làm việc với nhau: ủy ban hỗn hợp.

Từ chứa "hỗn hợp"